SARIKA

45.000.000

Compare

11: Thiết bị vệ sinh; hệ thống vòi như: ống dẫn (bộ phận của thiết bị vệ sinh); hệ thống ống dẫn nước; vòi phun nước; vòi dùng cho đường ống; van nước (bộ phận của thiết bị vệ sinh).

Chưa có bình luận nào.

Trở thành người bình luận đầu tiên “SARIKA”