DNU Studying to change your life

(0)

41: Trường đào tạo, học viện; tổ chức và điều khiển hội thảo chuyên đề; xuất bản sách; tổ chức các cuộc thi (giáo dục hoặc giải trí); giảng dạy; thông tin giáo dục.

20.000.000

DNU Studying to change your life

(0)

Chủ sở hữu : Nguyễn Duy Thịnh
Số bằng : 296520
Nhóm hàng hóa, dịch vụ : 41
Ngày đăng ký : 18/09/2015
Ngày hết hạn : 18/09/2025
Tình trạng : Cấp bằng (hết hạn trong 56 ngày)
Yếu tố loại trừ : Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng “Studying to change your life”.
Quốc gia : Việt Nam

20.000.000

Dolcha

(0)

30: Trà sữa (đồ uống có thành phần chính là trà); đồ uống trên cơ sở trà; trà trái cây; cà phê; đồ uống trên cơ sở cà phê; hạt trân châu (làm từ bột, dùng trong món trà sữa hoặc các món chè ngọt). 43: Dịch vụ quán trà sữa; dịch vụ quán cà phê; dịch …
Continue reading Dolcha

40.000.000

Dolcha!

(0)

30: Trà sữa (đồ uống có thành phần chính là trà); đồ uống trên cơ sở trà; trà trái cây; cà phê; đồ uống trên cơ sở cà phê; hạt trân châu (làm từ bột, dùng trong món trà sữa hoặc các món chè ngọt). 43: Dịch vụ quán trà sữa; dịch vụ quán cà phê; dịch …
Continue reading Dolcha!

40.000.000

Dolos

(0)

16: Giấy vệ sinh; khăn giấy.

40.000.000

DOWIN

(0)

Chủ sở hữu : Công ty TNHH sản xuất thương mại Hiển Thành Đạt
Số bằng : 484722
Nhóm hàng hóa, dịch vụ 11: Quạt điện (dân dụng và công nghiệp); quạt gió (điều hòa không khí); quạt (bộ phận của máy điều hòa không khí); quạt điện dùng cho cá nhân.
Ngày đăng ký : 30/07/2019
Ngày hết hạn :  30/07/2029
Tình trạng : Cấp bằng
Yếu tố loại trừ : Không
Quốc gia : Việt Nam

650.000.000

drew house

(0)

25: Giày; đồ đi ở chân; dép; giày cao cổ; thắt lưng (trang phục); trang phục. (bao gồm thêm 2 nhãn đang đợi cấp bằng)

6.500.000.000

DULEXVINA

(0)

2: Sơn. 19: Vật liệu xây dựng phi kim loại bao gồm các loại vữa xây dựng, keo miết mạch gạch (hỗn hợp xi măng và phụ gia), đá ốp lát dùng trong xây dựng, vữa dùng cho xây dựng.

45.000.000

DULEXVP

(0)

2: Sơn. 19: Vật liệu xây dựng phi kim loại bao gồm các loại vữa xây dựng; keo miết mạch gạch (hỗn hợp xi măng và phụ gia), đá ốp lát dùng trong xây dựng; vữa dùng cho xây dựng.

45.000.000

EIGEN

(0)

3: Mỹ phẩm; chế phẩm vệ sinh thân thể; chế phẩm làm sạch; nước hoa; chế phẩm mỹ phẩm để chăm sóc da; tinh dầu.

30.000.000

elicpo

(0)

3: Chất tẩy rửa, trừ loại dùng trong hoạt động sản xuất và dùng cho mục đích y tế; nước tẩy nhà vệ sinh.

60.000.000

elicpo

(0)

3: Chế phẩm chống tắc đường ống nước thải; chế phẩm để giặt; chế phẩm làm sạch, mỹ phẩm; xà phòng; chế phẩm chăm sóc tóc.

60.000.000

Hiển thị 61–72 của 288 kết quả