Cerci-lala
14: Vòng đeo tay [đồ trang sức]; dây chuyền [đồ trang sức]; nhẫn [đồ trang sức]; đồ trang sức; dây bạc [đồ trang sức]; bông tai [đồ trang sức].
CEREKID
5: Thực phẩm công thức cho trẻ sơ sinh; thảo dược; dược phẩm; chế phẩm hỗ trợ dinh dưỡng dùng cho mục đích y tế hoặc trị liệu; sữa công thức cho trẻ sơ sinh; đồ uống y tế. 35: Mua bán: thực phẩm công thức cho trẻ sơ sinh, thảo dược, dược phẩm, chế phẩm hỗ …
Continue reading CEREKID
Cháy – Coffee
43: Dịch vụ quán cà phê; dịch vụ quán rượu; dịch vụ quán ăn tự phục vụ; dịch vụ khách sạn; dịch vụ cho thuê phòng họp; dịch vụ cho thuê chỗ ở tạm thời.
ChicBrew
30: Cà phê; trà; trà sữa, bánh mỳ; đồ uống trên cơ sở cà phê; đồ uống trên cơ sở trà. 43: Dịch vụ quán cà phê; dịch vụ quán trà sữa; dịch vụ quán ăn tự phục vụ; dịch vụ nhà hàng ăn uống; dịch vụ nhà hàng ảo [cung cấp thực phẩm thông qua giao …
Continue reading ChicBrew
CHILL Với RÊU
43: Dịch vụ nhà hàng ăn uống; dịch vụ chuỗi nhà hàng ăn uống; dịch vụ cung cấp thức ăn và đồ uống do nhà hàng thực hiện; dịch vụ phục vụ ăn uống lưu động do nhà hàng thực hiện; dịch vụ quán cà phê; dịch vụ quán rượu.
CL CHULINH COSMETIC
3: Mỹ phẩm; đồ trang điểm; chế phẩm làm sạch dùng cho mục đích vệ sinh cá nhân, không chứa thuốc; dầu gội đầu; nước hoa; son môi. 5: Thực phẩm chức năng dùng cho mục đích y tế; viên uống giúp làm trắng da, mờ nám, tàn nhang; trà thảo dược; xà phòng diệt khuẩn; nước …
Continue reading CL CHULINH COSMETIC