VIETBETT

(0)

41: Dịch vụ xổ số (quay xổ số); dịch vụ cá cược, đánh bạc; các loại hình trò chơi giải trí có thưởng khác (dịch vụ vui chơi giải trí có thưởng).

1.600.000.000

VILLAND

(0)

25: Quần áo; đồ đi chân; đồ đội đầu; thắt lưng (trang phục); váy; quần áo ngủ.

90.000.000

VINACOOK

(0)

11: Bếp gas, bình tắm dùng gas, máy hút mùi, tủ lạnh, máy lạnh, quạt điện. 21: Đồ gia dụng dùng trong nhà bếp như: nồi, chảo, ấm tất cả không dùng điện.

60.000.000

VINACOOK

(0)

Chủ sở hữu : Công ty cổ phần thương mại Bếp Việt
Số bằng : 112134
Nhóm hàng hóa, dịch vụ : 21, 11
Ngày đăng ký : 09/01/2007
Ngày hết hạn : 09/01/2017
Tình trạng : Cấp bằng
Yếu tố loại trừ : Không
Quốc gia : Việt Nam

45.000.000

VINAKOLUX

(0)

2: Sơn. 19: Vật liệu xây dựng phi kim loại bao gồm các loại vữa xây dựng, keo miết mạch gạch (hỗn hợp xi măng và phụ gia), đá ốp lát dùng trong xây dựng, vữa dùng cho xây dựng.

45.000.000

VINFAST Một thương hiệu triệu niềm tin

(0)

Chủ sở hữu : Trần Vĩnh Nhơn
Số bằng : 508362
Nhóm hàng hóa, dịch vụ
Ngày đăng ký : 29/03/2018
Ngày hết hạn :  29/03/2028
Tình trạng : Cấp bằng
Yếu tố loại trừ : Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng “V”, “Một thương hiệu triệu niềm tin”.
Quốc gia : Việt Nam

300.000.000

VIVACONIX

(0)

2: Sơn. 19: Vật liệu xây dựng phi kim loại bao gồm các loại vữa xây dựng; keo miết mạch gạch (hỗn hợp xi măng và phụ gia); đá ốp lát dùng trong xây dựng; vữa dùng cho xây dựng.

45.000.000

VIVAKOLOR

(0)

2: Sơn. 19: Vật liệu xây dựng phi kim loại bao gồm các loại vữa xây dựng, keo miết mạch gạch (hỗn hợp xi măng và phụ gia), đá ốp lát dùng trong xây dựng, vữa dùng cho xây dựng.

45.000.000

VIVATEX

(0)

19: Vật liệu xây dựng phi kim loại bao gồm các loại vữa xây dựng; keo miết mạch gạch (hỗn hợp xi măng và phụ gia); đá ốp lát dùng trong xây dựng; vữa dùng cho xây dựng.

30.000.000

VIVAVINA

(0)

2: Sơn. 19: Vật liệu xây dựng phi kim loại bao gồm các loại vữa xây dựng; keo miết mạch gạch (hỗn hợp xi măng và phụ gia); đá ốp lát dùng trong xây dựng; vữa dùng cho xây dựng.

45.000.000

VM

(0)

3: Mỹ phẩm; nước hoa; son môi; kem bôi mặt; sữa tắm; mặt nạ dưỡng da.

30.000.000

Hiển thị 265–276 của 288 kết quả