MIKALUX

(0)

2: Sơn. 19: Vật liệu xây dựng phi kim loại bao gồm các loại vữa xây dựng; keo miết mạch gạch (hỗn hợp xi măng và phụ gia), đá ốp lát dùng trong xây dựng; vữa dùng cho xây dựng.

45.000.000

MIMO

(0)

Chủ sở hữu : Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ xuất nhập khẩu Việt Thái

Số bằng : 385399

Nhóm hàng hóa, dịch vụ 03: Mỹ phẩm; dầu gội đầu; kem bôi mặt; sữa tắm; nước hoa; son môi.

Ngày đăng ký : 19/09/2018

Ngày hết hạn : 19/09/2028

Tình trạng : Cấp bằng

Yếu tố loại trừ : Không

Quốc gia : Việt Nam

 

MISSFAIRY YUKI

(0)

Chủ sở hữu : Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ xuất nhập khẩu Việt Thái
Số bằng : 461400
Nhóm hàng hóa, dịch vụ : 03
Ngày đăng ký : 20/09/2021
Ngày hết hạn :  20/09/2031
Tình trạng : Cấp bằng
Yếu tố loại trừ : Không
Quốc gia : Việt Nam

200.000.000

MizuHub [Mizu Hub]

(0)

9: Phần mềm ứng dụng (app) có thể tải xuống được; phần mềm máy vi tính, có thể tải xuống được; phần mềm máy tính [ghi sẵnI; chương trình máy vi tính [phần mềm có thể tải xuống được]; xuất bản phẩm điện tử có thể tải xuống được; ứng dụng di động có thể tải …
Continue reading MizuHub [Mizu Hub]

45.000.000

MonKa

(0)

3: Nước giặt; nước rửa bát; nước lau sàn; nước tẩy nhà vệ sinh; nước lau kính; xả vải.

75.000.000

MOTHI HOME

(0)

20: Ghế [ngồi]; tủ đựng quần áo; giá treo áo; bàn làm việc; giá đồ đạc; gương soi.

34.000.000

mũm mĩm Sữa tắm gội cho bé

(0)

3: Mỹ phẩm; dầu gội đầu; sữa tắm; dầu gội đầu cho trẻ em; sữa tắm cho trẻ em.

60.000.000

MY MY ALWAYS IN STYLE

(0)

35: Mua bán quần áo thời trang, vali, túi xách, ví da, phụ kiện, trang sức đá.

43.000.000

Myarina M

(0)

2: Sơn. 19: Vật liệu xây dựng phi kim loại bao gồm các loại vữa xây dựng; keo miết mạch gạch, đá ốp lát dùng trong xây dựng (hỗn hợp xi măng và phụ gia); vữa dùng cho xây dựng.

45.000.000

MYCONIX

(0)

2: Sơn. 19: Vật liệu xây dựng phi kim loại bao gồm các loại vữa xây dựng; keo miết mạch gạch (hỗn hợp xi măng và phụ gia), đá ốp lát dùng trong xây dựng; vữa dùng cho xây dựng.

45.000.000

mycp

(0)

9: Phụ kiện máy tính; chuột máy tính; bàn phím máy tính.

39.000.000

MYD CLOTHES

(0)

25: Quần áo; giày dép; trang phục; quần áo may sẵn, mũ đội đầu.

20.000.000

Hiển thị 157–168 của 288 kết quả